YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鱼头

tou

khoai môn

danh từ tiếng Trung
芋头 khoai môn

Cụm từ thường dùng

zhēngtou
khoai môn hấp
toutiántāng
chè khoai môn

Câu ví dụ

touzuògāodiǎn
Khoai môn có thể làm bánh.
huanchītoutiántāng
Tôi thích ăn chè khoai môn.

Rau củ

Câu hỏi thường gặp

"khoai môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoai môn" trong tiếng Trung là 芋头, đọc là yù tou.
芋头 nghĩa là gì?
芋头 (yù tou) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoai môn".
芋头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芋头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芋头 như thế nào?
Ví dụ: 芋头可以做糕点。 (Khoai môn có thể làm bánh.); 我喜欢吃芋头甜汤。 (Tôi thích ăn chè khoai môn.).

Muốn nhớ "芋头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí