YiWordsYiWords

jiéshěng

tiết kiệm

động từ tiếng Trung
节省 tiết kiệm

Cụm từ thường dùng

jiéshěngqián
tiết kiệm tiền
jiéshěngshíjiān
tiết kiệm thời gian

Câu ví dụ

使shǐyòngshíyàojiéshěngyòngdiàn
Cần tiết kiệm điện khi sử dụng.
hěnhuìjiéshěng
Anh ấy rất biết tiết kiệm.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tiết kiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết kiệm" trong tiếng Trung là 节省, đọc là jié shěng.
节省 nghĩa là gì?
节省 (jié shěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết kiệm".
节省 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节省 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节省 như thế nào?
Ví dụ: 使用时要节省用电。 (Cần tiết kiệm điện khi sử dụng.); 他很会节省。 (Anh ấy rất biết tiết kiệm.).

Muốn nhớ "节省" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí