YiWordsYiWords

jiěpōu

giải phẫu

động từ tiếng Trung
解剖 giải phẫu

Cụm từ thường dùng

jiěpōushēn
giải phẫu cơ thể
jiěpōudòng
giải phẫu động vật

Câu ví dụ

医生yī shēng正在zhèng zài解剖jiě pōu病人bìng rén
Bác sĩ đang giải phẫu bệnh nhân.
menyàojiěpōuzhègewèn
Chúng ta cần giải phẫu vấn đề này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giải phẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải phẫu" trong tiếng Trung là 解剖, đọc là jiě pōu.
解剖 nghĩa là gì?
解剖 (jiě pōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải phẫu".
解剖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解剖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解剖 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在解剖病人。 (Bác sĩ đang giải phẫu bệnh nhân.); 我们需要解剖这个问题。 (Chúng ta cần giải phẫu vấn đề này.).

Muốn nhớ "解剖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí