YiWordsYiWords

jiě

giải thể

động từ tiếng Trung
解体 giải thể

Cụm từ thường dùng

jiěgōng
giải thể công ty
jiězhī
giải thể tổ chức

Câu ví dụ

gōngjīngjiěle
Công ty đã bị giải thể.
menjuédìngjiězhègezhī
Họ quyết định giải thể tổ chức này.

Bầu cử và chính trị

Câu hỏi thường gặp

"giải thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải thể" trong tiếng Trung là 解体, đọc là jiě tǐ.
解体 nghĩa là gì?
解体 (jiě tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải thể".
解体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解体 như thế nào?
Ví dụ: 公司已经解体了。 (Công ty đã bị giải thể.); 他们决定解体这个组织。 (Họ quyết định giải thể tổ chức này.).

Muốn nhớ "解体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí