"giải nén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải nén" trong tiếng Trung là 解压, đọc là jiě yā.
解压 nghĩa là gì?
解压 (jiě yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải nén".
解压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解压 như thế nào?
Ví dụ: 你需要先解压再使用。 (Bạn cần giải nén trước khi sử dụng.); 我正在解压资料。 (Tôi đang giải nén tài liệu.).