YiWordsYiWords

jiě

giải nén

động từ tiếng Trung
解压 giải nén

Cụm từ thường dùng

jiěwénjiàn
giải nén tập tin
解压jiě yā数据shù jù
giải nén dữ liệu

Câu ví dụ

yàoxiānjiězài使shǐyòng
Bạn cần giải nén trước khi sử dụng.
正在zhèng zài解压jiě yā资料zī liào
Tôi đang giải nén tài liệu.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"giải nén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải nén" trong tiếng Trung là 解压, đọc là jiě yā.
解压 nghĩa là gì?
解压 (jiě yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải nén".
解压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解压 như thế nào?
Ví dụ: 你需要先解压再使用。 (Bạn cần giải nén trước khi sử dụng.); 我正在解压资料。 (Tôi đang giải nén tài liệu.).

Muốn nhớ "解压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí