"giải vây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải vây" trong tiếng Trung là 解围, đọc là jiě wéi.
解围 nghĩa là gì?
解围 (jiě wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải vây".
解围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解围 như thế nào?
Ví dụ: 警察已经为人质解围。 (Cảnh sát đã giải vây cho con tin.); 他及时赶到帮我解围。 (Anh ấy đến đúng lúc để giải vây cho tôi.).