YiWordsYiWords

jìnchū

ra vào

động từ tiếng Trung
进出 ra vào

Cụm từ thường dùng

jìnchūmén
ra vào cửa
jìnchūfángjiān
ra vào phòng

Câu ví dụ

jiāduànjìnchū
Mọi người ra vào liên tục.
任何rèn hérén不得bù dé进出jìn chūgāi区域qū yù
Không ai được ra vào khu vực này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ra vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra vào" trong tiếng Trung là 进出, đọc là jìn chū.
进出 nghĩa là gì?
进出 (jìn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra vào".
进出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进出 như thế nào?
Ví dụ: 大家不断进出。 (Mọi người ra vào liên tục.); 任何人不得进出该区域。 (Không ai được ra vào khu vực này.).

Muốn nhớ "进出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí