"ra vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra vào" trong tiếng Trung là 进出, đọc là jìn chū.
进出 nghĩa là gì?
进出 (jìn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra vào".
进出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进出 như thế nào?
Ví dụ: 大家不断进出。 (Mọi người ra vào liên tục.); 任何人不得进出该区域。 (Không ai được ra vào khu vực này.).