YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jìn

tiếng Trung
进 vô

Câu ví dụ

请进屋。
Mời bạn vô nhà.
我刚进教室。
Tôi vừa vô lớp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vô", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô" trong tiếng Trung là 进, đọc là jìn.
进 nghĩa là gì?
进 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô".
进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进 như thế nào?
Ví dụ: 请进屋。 (Mời bạn vô nhà.); 我刚进教室。 (Tôi vừa vô lớp.).

Muốn nhớ "进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí