YiWordsYiWords

jìn

tiến thêm một bước

cụm từ tiếng Trung
进一步 tiến thêm một bước

Cụm từ thường dùng

zàijìn
tiến thêm một bước nữa
事业shì yèshànggèngjìn一步yī bù
tiến thêm một bước trong sự nghiệp

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yàogèngjìn一步yī bù
Chúng ta cần tiến thêm một bước.
zàigōngzuòshàngjìn
Anh ấy đã tiến thêm một bước trong công việc.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tiến thêm một bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến thêm một bước" trong tiếng Trung là 进一步, đọc là jìn yí bù.
进一步 nghĩa là gì?
进一步 (jìn yí bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến thêm một bước".
进一步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进一步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进一步 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要更进一步。 (Chúng ta cần tiến thêm một bước.); 他在工作上进一步。 (Anh ấy đã tiến thêm một bước trong công việc.).

Muốn nhớ "进一步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí