YiWordsYiWords

jìnchūkǒu

xuất nhập khẩu

danh từ tiếng Trung
进出口 xuất nhập khẩu

Cụm từ thường dùng

jìnchūkǒugōng
công ty xuất nhập khẩu
jìnchūkǒuzhèng
giấy phép xuất nhập khẩu

Câu ví dụ

zhèjiāgōngzhuānzuòjìnchūkǒu
Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu.
进出口jìn chū kǒuzài经济jīng jìzhōng起着qǐ zhe重要zhòng yào作用zuò yòng
Xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong kinh tế.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"xuất nhập khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất nhập khẩu" trong tiếng Trung là 进出口, đọc là jìn chū kǒu.
进出口 nghĩa là gì?
进出口 (jìn chū kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất nhập khẩu".
进出口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进出口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进出口 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司专做进出口业务。 (Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu.); 进出口在经济中起着重要作用。 (Xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong kinh tế.).

Muốn nhớ "进出口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí