"đồn cảnh sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồn cảnh sát" trong tiếng Trung là 警察局, đọc là jǐng chá jú.
警察局 nghĩa là gì?
警察局 (jǐng chá jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồn cảnh sát".
警察局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 警察局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 警察局 như thế nào?
Ví dụ: 我得去警察局报案。 (Tôi phải đến đồn cảnh sát để khai báo.); 警察局在我家附近。 (Đồn cảnh sát gần nhà tôi.).