YiWordsYiWords

jǐng

cảnh giác

tính từ tiếng Trung
警惕 cảnh giác

Cụm từ thường dùng

shíjǐng
luôn cảnh giác
gāojǐng
cảnh giác cao độ

Câu ví dụ

应该yīng gāiduì陌生人mò shēng rén保持bǎo chí警惕jǐng tì
Bạn nên cảnh giác với người lạ.
jǐngcházhíbānshízǒngshìhěnjǐng
Cảnh sát luôn cảnh giác trong ca trực.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cảnh giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh giác" trong tiếng Trung là 警惕, đọc là jǐng tì.
警惕 nghĩa là gì?
警惕 (jǐng tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh giác".
警惕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 警惕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 警惕 như thế nào?
Ví dụ: 你应该对陌生人保持警惕。 (Bạn nên cảnh giác với người lạ.); 警察值班时总是很警惕。 (Cảnh sát luôn cảnh giác trong ca trực.).

Muốn nhớ "警惕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí