YiWordsYiWords

jǐnggào

cảnh báo

động từ tiếng Trung
警告 cảnh báo

Cụm từ thường dùng

jǐnggàowēixiǎn
cảnh báo nguy hiểm
tiānjǐnggào
cảnh báo thời tiết

Câu ví dụ

电视台diàn shì tái发布fā bùle台风tái fēng警告jǐng gào
Đài truyền hình cảnh báo về bão.
jǐngchájǐnggàoshìmínyàoxiǎoxīn
Cảnh sát cảnh báo người dân cẩn thận.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"cảnh báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh báo" trong tiếng Trung là 警告, đọc là jǐng gào.
警告 nghĩa là gì?
警告 (jǐng gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh báo".
警告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 警告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 警告 như thế nào?
Ví dụ: 电视台发布了台风警告。 (Đài truyền hình cảnh báo về bão.); 警察警告市民要小心。 (Cảnh sát cảnh báo người dân cẩn thận.).

Muốn nhớ "警告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí