"xe cảnh sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe cảnh sát" trong tiếng Trung là 警车, đọc là jǐng chē.
警车 nghĩa là gì?
警车 (jǐng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe cảnh sát".
警车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 警车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 警车 như thế nào?
Ví dụ: 警车开得很快。 (Xe cảnh sát chạy rất nhanh.); 我在路上看到一辆警车。 (Tôi thấy một xe cảnh sát trên đường.).