YiWordsYiWords

jǐng

cảnh sắc

danh từ tiếng Trung
景色 cảnh sắc

Cụm từ thường dùng

ránjǐng
cảnh sắc thiên nhiên
chūntiānjǐng
cảnh sắc mùa xuân

Câu ví dụ

zhèdejǐnghěnměi
Cảnh sắc nơi đây rất đẹp.
huanzǎoshàngxīnshǎngjǐng
Tôi thích ngắm cảnh sắc vào buổi sáng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cảnh sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh sắc" trong tiếng Trung là 景色, đọc là jǐng sè.
景色 nghĩa là gì?
景色 (jǐng sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh sắc".
景色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 景色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 景色 như thế nào?
Ví dụ: 这里的景色很美。 (Cảnh sắc nơi đây rất đẹp.); 我喜欢早上欣赏景色。 (Tôi thích ngắm cảnh sắc vào buổi sáng.).

Muốn nhớ "景色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí