"cảnh sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh sắc" trong tiếng Trung là 景色, đọc là jǐng sè.
景色 nghĩa là gì?
景色 (jǐng sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh sắc".
景色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 景色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 景色 như thế nào?
Ví dụ: 这里的景色很美。 (Cảnh sắc nơi đây rất đẹp.); 我喜欢早上欣赏景色。 (Tôi thích ngắm cảnh sắc vào buổi sáng.).