YiWordsYiWords

jǐng

khu du lịch

danh từ tiếng Trung
景区 khu du lịch

Cụm từ thường dùng

shēngtàijǐng
khu du lịch sinh thái
hǎibīnjǐng
khu du lịch biển

Câu ví dụ

menzhōulejǐng
Chúng tôi đến khu du lịch vào cuối tuần.
zhègejǐnghěnyǒumíng
Khu du lịch này rất nổi tiếng.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"khu du lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu du lịch" trong tiếng Trung là 景区, đọc là jǐng qū.
景区 nghĩa là gì?
景区 (jǐng qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu du lịch".
景区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 景区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 景区 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去了景区。 (Chúng tôi đến khu du lịch vào cuối tuần.); 这个景区很有名。 (Khu du lịch này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "景区" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí