YiWordsYiWords

jǐngguān

cảnh quan

danh từ tiếng Trung
景观 cảnh quan

Cụm từ thường dùng

ránjǐngguān
cảnh quan thiên nhiên
chéngshìjǐngguān
cảnh quan đô thị

Câu ví dụ

zhèdejǐngguānhěnměi
Cảnh quan ở đây rất đẹp.
menbǎohuánjìngjǐngguān
Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"cảnh quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh quan" trong tiếng Trung là 景观, đọc là jǐng guān.
景观 nghĩa là gì?
景观 (jǐng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh quan".
景观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 景观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 景观 như thế nào?
Ví dụ: 这里的景观很美。 (Cảnh quan ở đây rất đẹp.); 他们保护环境景观。 (Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.).

Muốn nhớ "景观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí