YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qíng

trời nắng

tính từ tiếng Trung
晴 trời nắng

Cụm từ thường dùng

qíngtiān
trời nắng đẹp
qíng
trời nắng nóng

Câu ví dụ

jīntiānqíngtiān
Hôm nay trời nắng.
因为yīn wèi晴天qíng tiāndàilesǎn
Trời nắng nên tôi mang ô.

Thời tiết và bầu trời

Câu hỏi thường gặp

"trời nắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời nắng" trong tiếng Trung là 晴, đọc là qíng.
晴 nghĩa là gì?
晴 (qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời nắng".
晴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晴 như thế nào?
Ví dụ: 今天晴天。 (Hôm nay trời nắng.); 因为晴天我带了伞。 (Trời nắng nên tôi mang ô.).

Muốn nhớ "晴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí