YiWordsYiWords

jiǔ

quầy bar

danh từ tiếng Trung
酒吧 quầy bar

Cụm từ thường dùng

jiǔdiànjiǔ
quầy bar khách sạn
zuòzàijiǔguìtái
ngồi ở quầy bar

Câu ví dụ

menzàijiǔjiànmiànba
Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.
正在zhèng zài酒吧jiǔ bā柜台guì táitiáojiǔ
Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"quầy bar" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy bar" trong tiếng Trung là 酒吧, đọc là jiǔ bā.
酒吧 nghĩa là gì?
酒吧 (jiǔ bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy bar".
酒吧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酒吧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酒吧 như thế nào?
Ví dụ: 我们在酒吧见面吧。 (Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.); 他正在酒吧柜台调酒。 (Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.).

Muốn nhớ "酒吧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí