YiWordsYiWords

yǐnliào

đồ uống

danh từ tiếng Trung
饮料 đồ uống

Cụm từ thường dùng

lěngyǐnliào
đồ uống lạnh
shuǐyǐnliào
đồ uống có ga

Câu ví dụ

xiǎngshénmeyǐnliào
Bạn muốn uống đồ uống gì?
喜欢xǐ huān各种gè zhǒng果汁guǒ zhī饮料yǐn liào
Tôi thích các loại đồ uống trái cây.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"đồ uống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ uống" trong tiếng Trung là 饮料, đọc là yǐn liào.
饮料 nghĩa là gì?
饮料 (yǐn liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ uống".
饮料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饮料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饮料 như thế nào?
Ví dụ: 你想喝什么饮料? (Bạn muốn uống đồ uống gì?); 我喜欢各种果汁饮料。 (Tôi thích các loại đồ uống trái cây.).

Muốn nhớ "饮料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí