YiWordsYiWords

西guāzhī

nước ép dưa hấu

danh từ tiếng Trung
西瓜汁 nước ép dưa hấu

Cụm từ thường dùng

西guāzhī
uống nước ép dưa hấu
bēi西guāzhī
ly nước ép dưa hấu

Câu ví dụ

huan西guāzhī
Tôi thích nước ép dưa hấu.
西guāzhīhěnqīngliáng
Nước ép dưa hấu rất mát.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"nước ép dưa hấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước ép dưa hấu" trong tiếng Trung là 西瓜汁, đọc là xī guā zhī.
西瓜汁 nghĩa là gì?
西瓜汁 (xī guā zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước ép dưa hấu".
西瓜汁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西瓜汁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西瓜汁 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢西瓜汁。 (Tôi thích nước ép dưa hấu.); 西瓜汁很清凉。 (Nước ép dưa hấu rất mát.).

Muốn nhớ "西瓜汁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí