YiWordsYiWords

suānnǎi

sữa chua

danh từ tiếng Trung
酸奶 sữa chua

Cụm từ thường dùng

shuǐguǒsuānnǎi
sữa chua hoa quả
suānnǎiyǐnpǐn
sữa chua uống

Câu ví dụ

huanfànhòuchīsuānnǎi
Tôi thích ăn sữa chua sau bữa ăn.
suānnǎiyǒuzhùxiāohuà
Sữa chua giúp tiêu hóa tốt hơn.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"sữa chua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa chua" trong tiếng Trung là 酸奶, đọc là suān nǎi.
酸奶 nghĩa là gì?
酸奶 (suān nǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa chua".
酸奶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酸奶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酸奶 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢饭后吃酸奶。 (Tôi thích ăn sữa chua sau bữa ăn.); 酸奶有助于消化。 (Sữa chua giúp tiêu hóa tốt hơn.).

Muốn nhớ "酸奶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí