YiWordsYiWords

jiù

việc làm

danh từ tiếng Trung
就业 việc làm

Cụm từ thường dùng

zhǎojiù
tìm việc làm
jiùhuì
cơ hội việc làm

Câu ví dụ

现在xiàn zàihěnnán找到zhǎo dào就业jiù yè
Việc làm hiện nay rất khó tìm.
jīngyǒulewěndìngdejiù
Cô ấy đã có việc làm ổn định.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"việc làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc làm" trong tiếng Trung là 就业, đọc là jiù yè.
就业 nghĩa là gì?
就业 (jiù yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc làm".
就业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就业 như thế nào?
Ví dụ: 现在很难找到就业。 (Việc làm hiện nay rất khó tìm.); 她已经有了稳定的就业。 (Cô ấy đã có việc làm ổn định.).

Muốn nhớ "就业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí