YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiù

liền

phó từ tiếng Trung
就 liền

Cụm từ thường dùng

jiù
ngay liền
jiùzuò
làm liền

Câu ví dụ

shàngjiùlái
Anh ấy đến liền.
zuòwánjiùzǒu
Tôi làm xong liền đi.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"liền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liền" trong tiếng Trung là 就, đọc là jiù.
就 nghĩa là gì?
就 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "liền".
就 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就 như thế nào?
Ví dụ: 他马上就来。 (Anh ấy đến liền.); 我做完就走。 (Tôi làm xong liền đi.).

Muốn nhớ "就" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí