YiWordsYiWords

jiùshì

chính là

cụm từ tiếng Trung
就是 chính là

Cụm từ thường dùng

jiùshì
chính là anh ấy
jiùshìzhèjiànshì
chính là điều này

Câu ví dụ

gerénjiùshì
Người đó chính là tôi.
zhèjiùshìxiǎngshuōde
Đây chính là điều tôi muốn nói.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"chính là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính là" trong tiếng Trung là 就是, đọc là jiù shì.
就是 nghĩa là gì?
就是 (jiù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính là".
就是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就是 như thế nào?
Ví dụ: 那个人就是我。 (Người đó chính là tôi.); 这就是我想说的。 (Đây chính là điều tôi muốn nói.).

Muốn nhớ "就是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí