"ngồi vào chỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi vào chỗ" trong tiếng Trung là 就座, đọc là jiù zuò.
就座 nghĩa là gì?
就座 (jiù zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi vào chỗ".
就座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就座 như thế nào?
Ví dụ: 大家请就座。 (Mọi người hãy ngồi vào chỗ.); 他在教室里就座到座位上。 (Anh ấy ngồi vào chỗ trong lớp.).