YiWordsYiWords

jīnghuìshén

tập trung cao độ

cụm từ tiếng Trung
聚精会神 tập trung cao độ

Cụm từ thường dùng

jīnghuìshéngōngzuò
tập trung cao độ vào công việc
xuéshíjīnghuìshén
tập trung cao độ khi học

Câu ví dụ

duìgōngzuòjīnghuìshén
Cô ấy tập trung cao độ vào công việc.
xuéshíjīnghuìshén
Khi học bài, tôi tập trung cao độ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tập trung cao độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập trung cao độ" trong tiếng Trung là 聚精会神, đọc là jù jīng huì shén.
聚精会神 nghĩa là gì?
聚精会神 (jù jīng huì shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập trung cao độ".
聚精会神 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聚精会神 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聚精会神 như thế nào?
Ví dụ: 她对工作聚精会神。 (Cô ấy tập trung cao độ vào công việc.); 学习时我聚精会神。 (Khi học bài, tôi tập trung cao độ.).

Muốn nhớ "聚精会神" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí