YiWordsYiWords

huì

tụ họp

động từ tiếng Trung
聚会 tụ họp

Cụm từ thường dùng

péngyǒuhuì
tụ họp bạn bè
jiātínghuì
tụ họp gia đình

Câu ví dụ

menzhōuhuì
Chúng tôi tụ họp vào cuối tuần.
jiārénchángzàijiéhuì
Gia đình thường tụ họp vào dịp lễ.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"tụ họp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tụ họp" trong tiếng Trung là 聚会, đọc là jù huì.
聚会 nghĩa là gì?
聚会 (jù huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tụ họp".
聚会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聚会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聚会 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末聚会。 (Chúng tôi tụ họp vào cuối tuần.); 家人常在节日聚会。 (Gia đình thường tụ họp vào dịp lễ.).

Muốn nhớ "聚会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí