"đèn pha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn pha" trong tiếng Trung là 聚光灯, đọc là jù guāng dēng.
聚光灯 nghĩa là gì?
聚光灯 (jù guāng dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn pha".
聚光灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聚光灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聚光灯 như thế nào?
Ví dụ: 聚光灯照亮了整个球场。 (Đèn pha chiếu sáng cả sân bóng.); 这辆车的聚光灯很亮。 (Xe này có đèn pha rất sáng.).