"không kiêng nể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kiêng nể" trong tiếng Trung là 肆无忌惮, đọc là sì wú jì dàn.
肆无忌惮 nghĩa là gì?
肆无忌惮 (sì wú jì dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kiêng nể".
肆无忌惮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肆无忌惮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肆无忌惮 như thế nào?
Ví dụ: 他说话肆无忌惮。 (Anh ta nói không kiêng nể ai.); 她做事肆无忌惮。 (Cô ấy làm việc không kiêng nể gì cả.).