YiWordsYiWords

dàn

không kiêng nể

tính từ tiếng Trung
肆无忌惮 không kiêng nể

Cụm từ thường dùng

肆无忌惮sì wú jì dàn行动xíng dòng
hành động không kiêng nể
肆无忌惮sì wú jì dàn批评pī píng
phê bình không kiêng nể

Câu ví dụ

shuōhuàdàn
Anh ta nói không kiêng nể ai.
zuòshìdàn
Cô ấy làm việc không kiêng nể gì cả.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"không kiêng nể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kiêng nể" trong tiếng Trung là 肆无忌惮, đọc là sì wú jì dàn.
肆无忌惮 nghĩa là gì?
肆无忌惮 (sì wú jì dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kiêng nể".
肆无忌惮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肆无忌惮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肆无忌惮 như thế nào?
Ví dụ: 他说话肆无忌惮。 (Anh ta nói không kiêng nể ai.); 她做事肆无忌惮。 (Cô ấy làm việc không kiêng nể gì cả.).

Muốn nhớ "肆无忌惮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí