YiWordsYiWords

shuǐluòshíchū

sáng tỏ

động từ tiếng Trung
水落石出 sáng tỏ

Cụm từ thường dùng

事情shì qing水落石出shuǐ luò shí chū
sự việc sáng tỏ
ràng水落石出shuǐ luò shí chū
làm sáng tỏ

Câu ví dụ

调查diào cháhòu一切yī qiè水落石出shuǐ luò shí chū
Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.
ràng问题wèn tí水落石出shuǐ luò shí chū
Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"sáng tỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng tỏ" trong tiếng Trung là 水落石出, đọc là shuǐ luò shí chū.
水落石出 nghĩa là gì?
水落石出 (shuǐ luò shí chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng tỏ".
水落石出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水落石出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水落石出 như thế nào?
Ví dụ: 调查后,一切水落石出。 (Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.); 他让问题水落石出。 (Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.).

Muốn nhớ "水落石出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí