"sáng tỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng tỏ" trong tiếng Trung là 水落石出, đọc là shuǐ luò shí chū.
水落石出 nghĩa là gì?
水落石出 (shuǐ luò shí chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng tỏ".
水落石出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水落石出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水落石出 như thế nào?
Ví dụ: 调查后,一切水落石出。 (Sau khi điều tra, mọi việc đã sáng tỏ.); 他让问题水落石出。 (Anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.).