YiWordsYiWords

jué

trỗi dậy

động từ tiếng Trung
崛起 trỗi dậy

Cụm từ thường dùng

qiángshìjué
trỗi dậy mạnh mẽ
juéyùndòng
trỗi dậy phong trào

Câu ví dụ

许多xǔ duōxīn公司gōng sī正在zhèng zài崛起jué qǐ
Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.
环保huán bǎo运动yùn dòngzài各地gè dì崛起jué qǐ
Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trỗi dậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trỗi dậy" trong tiếng Trung là 崛起, đọc là jué qǐ.
崛起 nghĩa là gì?
崛起 (jué qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trỗi dậy".
崛起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崛起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崛起 như thế nào?
Ví dụ: 许多新公司正在崛起。 (Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.); 环保运动在各地崛起。 (Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.).

Muốn nhớ "崛起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí