YiWordsYiWords

bēngkuì

sụp đổ

động từ tiếng Trung
崩溃 sụp đổ

Cụm từ thường dùng

jīngshénbēngkuì
sụp đổ tinh thần
fángbēngkuì
sụp đổ nhà cửa

Câu ví dụ

地震dì zhènhòu大楼dà lóu崩溃bēng kuìle
Tòa nhà đã sụp đổ sau trận động đất.
tīngdàohuàixiāoshíbēngkuìle
Anh ấy sụp đổ khi nghe tin xấu.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"sụp đổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sụp đổ" trong tiếng Trung là 崩溃, đọc là bēng kuì.
崩溃 nghĩa là gì?
崩溃 (bēng kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sụp đổ".
崩溃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崩溃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崩溃 như thế nào?
Ví dụ: 地震后大楼崩溃了。 (Tòa nhà đã sụp đổ sau trận động đất.); 听到坏消息时他崩溃了。 (Anh ấy sụp đổ khi nghe tin xấu.).

Muốn nhớ "崩溃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí