"sụp đổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sụp đổ" trong tiếng Trung là 崩溃, đọc là bēng kuì.
崩溃 nghĩa là gì?
崩溃 (bēng kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sụp đổ".
崩溃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崩溃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崩溃 như thế nào?
Ví dụ: 地震后大楼崩溃了。 (Tòa nhà đã sụp đổ sau trận động đất.); 听到坏消息时他崩溃了。 (Anh ấy sụp đổ khi nghe tin xấu.).