YiWordsYiWords

zhǎnxīn

mới tinh

tính từ tiếng Trung
崭新 mới tinh

Cụm từ thường dùng

zhǎnxīnpǐn
đồ mới tinh
zhǎnxīnchē
xe mới tinh

Câu ví dụ

zhèjiànfushìzhǎnxīnde
Chiếc áo này mới tinh.
xīnfánggāngjiànhǎozhǎnxīn
Căn nhà mới tinh vừa xây xong.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"mới tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới tinh" trong tiếng Trung là 崭新, đọc là zhǎn xīn.
崭新 nghĩa là gì?
崭新 (zhǎn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới tinh".
崭新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崭新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崭新 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服是崭新的。 (Chiếc áo này mới tinh.); 新房刚建好,崭新。 (Căn nhà mới tinh vừa xây xong.).

Muốn nhớ "崭新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí