"cao cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao cả" trong tiếng Trung là 崇高, đọc là chóng gāo.
崇高 nghĩa là gì?
崇高 (chóng gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao cả".
崇高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崇高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崇高 như thế nào?
Ví dụ: 他有一颗崇高的心。 (Anh ấy có tấm lòng cao cả.); 那是一项崇高的举动。 (Đó là một việc làm cao cả.).