YiWordsYiWords

chónggāo

cao cả

tính từ tiếng Trung
崇高 cao cả

Cụm từ thường dùng

chónggāodexīnlíng
tấm lòng cao cả
崇高chóng gāode行为xíng wéi
hành động cao cả

Câu ví dụ

yǒuchónggāodexīn
Anh ấy có tấm lòng cao cả.
shìxiàngchónggāodedòng
Đó là một việc làm cao cả.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"cao cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao cả" trong tiếng Trung là 崇高, đọc là chóng gāo.
崇高 nghĩa là gì?
崇高 (chóng gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao cả".
崇高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崇高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崇高 như thế nào?
Ví dụ: 他有一颗崇高的心。 (Anh ấy có tấm lòng cao cả.); 那是一项崇高的举动。 (Đó là một việc làm cao cả.).

Muốn nhớ "崇高" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí