YiWordsYiWords

juéshì

nhạc jazz

danh từ tiếng Trung
爵士 nhạc jazz

Cụm từ thường dùng

爵士乐队jué shì yuè duì
ban nhạc jazz
爵士音乐会jué shì yuè yīn huì
buổi diễn nhạc jazz

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān晚上wǎn shangtīng爵士乐jué shì yuè
Tôi thích nghe nhạc jazz buổi tối.
学习xué xí演奏yǎn zòu爵士乐jué shì yuè
Cô ấy học chơi nhạc jazz.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"nhạc jazz" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhạc jazz" trong tiếng Trung là 爵士, đọc là jué shì.
爵士 nghĩa là gì?
爵士 (jué shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhạc jazz".
爵士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爵士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爵士 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢晚上听爵士乐。 (Tôi thích nghe nhạc jazz buổi tối.); 她学习演奏爵士乐。 (Cô ấy học chơi nhạc jazz.).

Muốn nhớ "爵士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí