YiWordsYiWords

xuán

giai điệu

danh từ tiếng Trung
旋律 giai điệu

Cụm từ thường dùng

qīngróuxuán
giai điệu nhẹ nhàng
huānkuàixuán
giai điệu vui tươi

Câu ví dụ

huanzhèshǒudexuán
Tôi thích giai điệu của bài hát này.
xuánràngxiǎngjiā
Giai điệu ấy làm tôi nhớ nhà.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"giai điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giai điệu" trong tiếng Trung là 旋律, đọc là xuán lǜ.
旋律 nghĩa là gì?
旋律 (xuán lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giai điệu".
旋律 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旋律 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旋律 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这首歌的旋律。 (Tôi thích giai điệu của bài hát này.); 那旋律让我想家。 (Giai điệu ấy làm tôi nhớ nhà.).

Muốn nhớ "旋律" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí