YiWordsYiWords

Cùng cách viết:线

xián

dây đàn

danh từ tiếng Trung
弦 dây đàn

Cụm từ thường dùng

xián
dây đàn guitar
huànxián
thay dây đàn

Câu ví dụ

qínxiánduànle
Dây đàn bị đứt rồi.
yàohuànxīndeqínxián
Tôi cần thay dây đàn mới.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"dây đàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây đàn" trong tiếng Trung là 弦, đọc là xián.
弦 nghĩa là gì?
弦 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây đàn".
弦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弦 như thế nào?
Ví dụ: 琴弦断了。 (Dây đàn bị đứt rồi.); 我需要换新的琴弦。 (Tôi cần thay dây đàn mới.).

Muốn nhớ "弦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí