"dây đàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây đàn" trong tiếng Trung là 弦, đọc là xián.
弦 nghĩa là gì?
弦 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây đàn".
弦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弦 như thế nào?
Ví dụ: 琴弦断了。 (Dây đàn bị đứt rồi.); 我需要换新的琴弦。 (Tôi cần thay dây đàn mới.).