"tấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấu" trong tiếng Trung là 奏, đọc là zòu.
奏 nghĩa là gì?
奏 (zòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấu".
奏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奏 như thế nào?
Ví dụ: 乐队正在奏一首欢快的曲子。 (Ban nhạc đang tấu một bản nhạc vui.); 他弹奏得很好。 (Anh ấy tấu đàn rất hay.).