"khải hoàn ca" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khải hoàn ca" trong tiếng Trung là 凯歌, đọc là kǎi gē.
凯歌 nghĩa là gì?
凯歌 (kǎi gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "khải hoàn ca".
凯歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凯歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凯歌 như thế nào?
Ví dụ: 球队凯歌归来。 (Đội tuyển trở về trong khải hoàn ca.); 凯歌响彻各地。 (Khải hoàn ca vang lên khắp nơi.).