YiWordsYiWords

dèng

ghế đẩu

danh từ tiếng Trung
凳子 ghế đẩu

Cụm từ thường dùng

dèng
ghế đẩu gỗ
zuòzàidèngshàng
ngồi trên ghế đẩu

Câu ví dụ

yàodèngzuò
Tôi cần một cái ghế đẩu để ngồi.
dèngfàngzàizhuōzipángbiān
Anh ấy đặt ghế đẩu cạnh bàn.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"ghế đẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế đẩu" trong tiếng Trung là 凳子, đọc là dèng zǐ.
凳子 nghĩa là gì?
凳子 (dèng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế đẩu".
凳子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凳子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凳子 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一个凳子坐。 (Tôi cần một cái ghế đẩu để ngồi.); 他把凳子放在桌子旁边。 (Anh ấy đặt ghế đẩu cạnh bàn.).

Muốn nhớ "凳子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí