"phượng hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phượng hoàng" trong tiếng Trung là 凤凰, đọc là fèng huáng.
凤凰 nghĩa là gì?
凤凰 (fèng huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phượng hoàng".
凤凰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凤凰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凤凰 như thế nào?
Ví dụ: 凤凰从灰烬中重生。 (Phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.); 她喜欢凤凰的形象。 (Cô ấy thích hình ảnh phượng hoàng.).