YiWordsYiWords

fènghuáng

phượng hoàng

danh từ tiếng Trung
凤凰 phượng hoàng

Cụm từ thường dùng

huǒfènghuáng
phượng hoàng lửa
凤凰fèng huáng传说chuán shuō
truyền thuyết phượng hoàng

Câu ví dụ

凤凰fèng huángcóng灰烬huī jìnzhōng重生chóng shēng
Phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.
huanfènghuángdexíngxiàng
Cô ấy thích hình ảnh phượng hoàng.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"phượng hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phượng hoàng" trong tiếng Trung là 凤凰, đọc là fèng huáng.
凤凰 nghĩa là gì?
凤凰 (fèng huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phượng hoàng".
凤凰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凤凰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凤凰 như thế nào?
Ví dụ: 凤凰从灰烬中重生。 (Phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.); 她喜欢凤凰的形象。 (Cô ấy thích hình ảnh phượng hoàng.).

Muốn nhớ "凤凰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí