"cadillac" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cadillac" trong tiếng Trung là 凯迪拉克, đọc là kǎi dí lā kè.
凯迪拉克 nghĩa là gì?
凯迪拉克 (kǎi dí lā kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cadillac".
凯迪拉克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凯迪拉克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凯迪拉克 như thế nào?
Ví dụ: 他开着一辆豪华的凯迪拉克。 (Ông ấy lái một chiếc Cadillac sang trọng.); 凯迪拉克是美国著名品牌。 (Cadillac là thương hiệu nổi tiếng của Mỹ.).