YiWordsYiWords

xiàxiāng

về nông thôn

động từ tiếng Trung
下乡 về nông thôn

Cụm từ thường dùng

xiàxiānggōngzuò
về nông thôn công tác
xiàxiāngxué
về nông thôn học tập

Câu ví dụ

暑假shǔ jiàyào下乡xià xiāng
Tôi sẽ về nông thôn vào mùa hè.
hěnduōxuéshēngxiàxiāngshí
Nhiều sinh viên về nông thôn thực tập.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"về nông thôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"về nông thôn" trong tiếng Trung là 下乡, đọc là xià xiāng.
下乡 nghĩa là gì?
下乡 (xià xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "về nông thôn".
下乡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下乡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下乡 như thế nào?
Ví dụ: 我暑假要下乡。 (Tôi sẽ về nông thôn vào mùa hè.); 很多大学生下乡实习。 (Nhiều sinh viên về nông thôn thực tập.).

Muốn nhớ "下乡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí