"coi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"coi" trong tiếng Trung là 看, đọc là kàn.
看 nghĩa là gì?
看 (kàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "coi".
看 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们去看电影吧。 (Tối nay chúng ta đi coi phim nhé.); 大家都把他当朋友。 (Mọi người đều coi anh ấy là bạn.).