YiWordsYiWords

méi

chì kẻ mày

danh từ tiếng Trung
眉笔 chì kẻ mày

Cụm từ thường dùng

zōngméi
chì kẻ mày nâu
fángshuǐméi
chì kẻ mày chống nước

Câu ví dụ

yòngméihuàméimáo
Tôi dùng chì kẻ mày để vẽ lông mày.
zhèzhīméihěnhǎoyòng
Chì kẻ mày này rất dễ dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chì kẻ mày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chì kẻ mày" trong tiếng Trung là 眉笔, đọc là méi bǐ.
眉笔 nghĩa là gì?
眉笔 (méi bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chì kẻ mày".
眉笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眉笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眉笔 như thế nào?
Ví dụ: 我用眉笔画眉毛。 (Tôi dùng chì kẻ mày để vẽ lông mày.); 这支眉笔很好用。 (Chì kẻ mày này rất dễ dùng.).

Muốn nhớ "眉笔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí