YiWordsYiWords

kànchū

nhìn ra

động từ tiếng Trung
看出 nhìn ra

Cụm từ thường dùng

kànchūwèn
nhìn ra vấn đề
看出kàn chū真相zhēn xiàng
nhìn ra sự thật

Câu ví dụ

看出kàn chūzài难过nán guò
Tôi nhìn ra anh ấy đang buồn.
hěnkuàikànchūlecuò
Cô ấy nhanh chóng nhìn ra lỗi sai.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"nhìn ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn ra" trong tiếng Trung là 看出, đọc là kàn chū.
看出 nghĩa là gì?
看出 (kàn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn ra".
看出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看出 như thế nào?
Ví dụ: 我看出他在难过。 (Tôi nhìn ra anh ấy đang buồn.); 她很快看出了错误。 (Cô ấy nhanh chóng nhìn ra lỗi sai.).

Muốn nhớ "看出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí