"nhìn ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn ra" trong tiếng Trung là 看出, đọc là kàn chū.
看出 nghĩa là gì?
看出 (kàn chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn ra".
看出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看出 như thế nào?
Ví dụ: 我看出他在难过。 (Tôi nhìn ra anh ấy đang buồn.); 她很快看出了错误。 (Cô ấy nhanh chóng nhìn ra lỗi sai.).