YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kàn

xem

động từ tiếng Trung
看 xem

Cụm từ thường dùng

kàndiànyǐng
xem phim
kàndiànshì
xem TV

Câu ví dụ

huankàndiànyǐng
Tôi thích xem phim.
zàikànshénme
Bạn đang xem gì?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "xem", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"xem" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem" trong tiếng Trung là 看, đọc là kàn.
看 nghĩa là gì?
看 (kàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem".
看 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看电影。 (Tôi thích xem phim.); 你在看什么? (Bạn đang xem gì?).

Muốn nhớ "看" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí