YiWordsYiWords

Cùng cách viết:看到

kàndào

thấy

tiếng Trung
看到 thấy

Câu ví dụ

我在路上看到他了。
Tôi thấy anh ấy ngoài đường.
你觉得怎么样?
Bạn thấy thế nào?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thấy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấy" trong tiếng Trung là 看到, đọc là kàn dào.
看到 nghĩa là gì?
看到 (kàn dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấy".
看到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看到 như thế nào?
Ví dụ: 我在路上看到他了。 (Tôi thấy anh ấy ngoài đường.); 你觉得怎么样? (Bạn thấy thế nào?).

Muốn nhớ "看到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí