YiWordsYiWords

kàndài

xem xét

động từ tiếng Trung
看待 xem xét

Cụm từ thường dùng

kàndài
xem xét kỹ lưỡng
重新chóng xīn看待kàn dài
xem xét lại

Câu ví dụ

menyàokàndàizhègewèn
Chúng ta cần xem xét vấn đề này.
总是zǒng shìhěn仔细zǐ xìde看待kàn dàiměijiànshì
Anh ấy luôn xem xét mọi việc rất cẩn thận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xem xét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem xét" trong tiếng Trung là 看待, đọc là kàn dài.
看待 nghĩa là gì?
看待 (kàn dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem xét".
看待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看待 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要看待这个问题。 (Chúng ta cần xem xét vấn đề này.); 他总是很仔细地看待每件事。 (Anh ấy luôn xem xét mọi việc rất cẩn thận.).

Muốn nhớ "看待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí