"xem xét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem xét" trong tiếng Trung là 看待, đọc là kàn dài.
看待 nghĩa là gì?
看待 (kàn dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem xét".
看待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看待 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要看待这个问题。 (Chúng ta cần xem xét vấn đề này.); 他总是很仔细地看待每件事。 (Anh ấy luôn xem xét mọi việc rất cẩn thận.).